
Công văn 399/PDGĐT của Phòng GD&ĐT TP Lào Cai về việc triển khai các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt trong lĩnh vực giáo dục
DANH SÁCH HỌC SINH KHEN THƯỞNG 
| STT | TT | Họ và tên | Lớp | Danh hiệu |
| 1 | 1 | Nguyễn Đức Anh | 1A | HSXS |
| 2 | 2 | Nguyễn Ngọc Huyền Anh | 1A | HSXS |
| 3 | 3 | Vũ Lâm Anh | 1A | HSXS |
| 4 | 4 | Lê Phương Huyền | 1A | HSXS |
| 5 | 5 | Vũ Ngọc Ánh | 1A | HSXS |
| 6 | 6 | Mông Nguyệt Ánh | 1A | HSXS |
| 7 | 7 | Bùi Vương Gia Bảo | 1A | HSXS |
| 8 | 8 | Nguyễn Thị Ngọc Chinh | 1A | HSXS |
| 9 | 9 | Hà Lê Hỷ Doanh | 1A | HSXS |
| 10 | 10 | Phạm Ngọc Khánh | 1A | HSXS |
| 11 | 11 | Nhữ Thị Diệu linh | 1A | HSXS |
| 12 | 12 | Khuất Khánh Linh | 1A | HSXS |
| 13 | 13 | Nguyễn Nhật Long | 1A | HSXS |
| 14 | 14 | Nguyễn Thị Phương Mai | 1A | HSXS |
| 15 | 15 | Phùng Đức Nam | 1A | HSXS |
| 16 | 16 | Ninh Thị Hà Vy | 1A | HSXS |
| 17 | 17 | Nguyễn Minh Nhật | 1A | HSXS |
| 18 | 18 | Trần Phương Nhi | 1A | HSXS |
| 19 | 19 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 1A | HSXS |
| 20 | 20 | Bùi Minh Quân | 1A | HSXS |
| 21 | 21 | Ngô Vi Thành | 1A | HSXS |
| 22 | 22 | Đào Quốc Trung | 1A | HSXS |
| 23 | 23 | Ngô Minh Trang | 1A | HSXS |
| 24 | 24 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 1A | HSXS |
| 25 | 25 | Phan Liên Hoàn | 1A | HSXS |
| 26 | 1 | Nguyễn Duy Anh | 1B | HSXS |
| 27 | 2 | Hoàng Quỳnh Chi | 1B | HSXS |
| 28 | 3 | Nguyễn Yến Chi | 1B | HSXS |
| 29 | 4 | Nguyễn Hoàng Đăng | 1B | HSXS |
| 30 | 5 | Trần Trung Đức | !B | HSXS |
| 31 | 6 | Nguyễn Duy Hiếu | 1B | HSXS |
| 32 | 7 | Trịnh Việt Hoàng | 1B | HSXS |
| 33 | 8 | Lê Tuấn Hưng | 1B | HSXS |
| 34 | 9 | Nguyễn Thị Ánh Hương | 1B | HSXS |
| 35 | 10 | Đàm Nhật Linh | 1B | HSXS |
| 36 | 11 | Trương Phương Linh | 1B | HSXS |
| 37 | 12 | Đàm Viết Long | 1B | HSXS |
| 38 | 13 | Hoàng Khánh Mai | 1B | HSXS |
| 39 | 14 | Lê Thị Trà My | 1B | HSXS |
| 40 | 15 | Đinh Khánh Ngọc | 1B | HSXS |
| 41 | 16 | Phạm Thanh Tú | 1B | HSXS |
| 42 | 17 | Đỗ Linh Trang | 1B | HSXS |
| 43 | 18 | Phạm Thị Thu Trang | 1B | HSXS |
| 44 | 19 | Chu Bảo Trâm | 1B | HSXS |
| 45 | 20 | Bùi Quang Vinh | 1B | HSXS |
| 46 | 21 | Nguyễn Thị Hương Giang | 1B | HSXS |
| 47 | 22 | Đào Vi Hảiỉ Yến | 1B | HSXS |
| 48 | 23 | Nguyễn Lâm Hùng | 1B | HSXS |
| 49 | 24 | Nguyễn Tiến Mạnh | 1B | HSXS |
| 50 | 1 | Nguyễn Việt Anh | 1C | HSXS |
| 51 | 2 | Trịnh Đức Anh | 1C | HSXS |
| 52 | 3 | Vũ Đức Anh | 1C | HSXS |
| 53 | 4 | Thái Duy Bảo | 1C | HSXS |
| 54 | 5 | Bùi Đăng Dương | 1C | HSXS |
| 55 | 6 | Lê Khánh Đan | 1C | HSXS |
| 56 | 7 | Vũ Hương Giang | 1C | HSXS |
| 57 | 8 | Nguyễn Việt Hải | 1C | HSXS |
| 58 | 9 | Đặng Minh Hiền | 1C | HSXS |
| 59 | 10 | Trần Vũ Huy | 1C | HSXS |
| 60 | 11 | Cao Ngọc Khánh | 1C | HSXS |
| 61 | 12 | Nguyễn Vân Khánh | 1C | HSXS |
| 62 | 13 | Trần Thị Hoài Linh | 1C | HSXS |
| 63 | 14 | Bùi Đức Mạnh | 1C | HSXS |
| 64 | 15 | Đào Trà My | 1C | HSXS |
| 65 | 16 | Nguyễn Trà My | 1C | HSXS |
| 66 | 17 | Vũ Bảo Ngọc | 1C | HSXS |
| 67 | 18 | Nguyễn Minh Nguyệt | 1C | HSXS |
| 68 | 19 | Nguyễn Đan Phương | 1C | HSXS |
| 69 | 20 | Nguyễn Thế Quân | 1C | HSXS |
| 70 | 21 | Phạm Phương Thảo | 1C | HSXS |
| 71 | 22 | Hoàng Ngọc Thu | 1C | HSXS |
| 72 | 23 | Phạm Mỹ Anh | 1C | HSXS |
| 73 | 24 | Phùng Đức Anh | 1C | HSXS |
| 74 | 25 | Nguyễn Thị Yến Ngọc | 1C | HSXS |
| 75 | 26 | Ngô Phạm Bạch Dương | 1C | HSXS |
| 76 | 27 | Bùi Duy Thái | 1C | HSXS |
| 77 | 1 | Tạ Phương Anh | 1D | HSXS |
| 78 | 2 | Vũ Diệu Anh | 1D | HSXS |
| 79 | 3 | Trần Thị Kim Khuyên | 1D | HSXS |
| 80 | 4 | Hà Sơn Bình | 1D | HSXS |
| 81 | 5 | Hoàng Công Duẩn | 1D | HSXS |
| 82 | 6 | Trần Việt Dũng | 1D | HSXS |
| 83 | 7 | Vũ Hoàng Hải | 1D | HSXS |
| 84 | 8 | Lê Thị Khánh Hòa | 1D | HSXS |
| 85 | 9 | Trịnh Tuấn Hưng | 1D | HSXS |
| 86 | 10 | Đỗ Thiên hương | 1D | HSXS |
| 87 | 11 | Phạm Gia Khải | 1D | HSXS |
| 88 | 12 | Tiêu Quyền Linh | 1D | HSXS |
| 89 | 13 | Nguyễn Quang Minh | 1D | HSXS |
| 90 | 14 | Vũ Hà My | 1D | HSXS |
| 91 | 15 | Lương Hoàng Nam | 1D | HSXS |
| 92 | 16 | Vũ Bích Ngọc | 1D | HSXS |
| 93 | 17 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 1D | HSXS |
| 94 | 18 | Nguyễn Thị Ninh Ninh | 1D | HSXS |
| 95 | 19 | Quách Hiểu Linh | 1D | HSXS |
| 96 | 20 | Triệu Trí Tài | 1D | HSXS |
| 97 | 21 | Vũ Tiến Thành | 1D | HSXS |
| 98 | 22 | Phạm Nguyễn Trường Long | 1D | HSXS |
| 99 | 23 | Vũ Bùi Nguyệt Nhi | 1D | HSXS |
| 100 | 24 | Phạm Hải Yến | 1D | HSXS |
| 101 | 25 | Hoàng Quốc Việt | 1D | HSXS |
| 102 | 1 | Nguyễn Hiền Anh | 1E | HSXS |
| 103 | 2 | Ngô Quỳnh Anh | 1E | HSXS |
| 104 | 3 | Lê Đức Cương | 1E | HSXS |
| 105 | 4 | Bùi Đức Dũng | 1E | HSXS |
| 106 | 5 | Trần Minh Dũng | 1E | HSXS |
| 107 | 6 | Phan Ánh Dương | 1E | HSXS |
| 108 | 7 | Hoàng Minh Hạnh | 1E | HSXS |
| 109 | 8 | Phạm Thúy Hằng | 1E | HSXS |
| 110 | 9 | Phạm Gia Huy | 1E | HSXS |
| 111 | 10 | Nguyễn Ngọc Huyền | 1E | HSXS |
| 112 | 11 | Nguyễn Việt Hưng | 1E | HSXS |
| 113 | 12 | Nguyễn Minh Hiếu | 1E | HSXS |
| 114 | 13 | Hoành Huynh | 1E | HSXS |
| 115 | 14 | Trần Hoàng Khánh | 1E | HSXS |
| 116 | 15 | Hoàng Khánh Ly | 1E | HSXS |
| 117 | 16 | Lê Ngọc Hải Lâm | 1E | HSXS |
| 118 | 17 | Nguyễn Hoàng Long | 1E | HSXS |
| 119 | 18 | Bùi Ngọc Mai | 1E | HSXS |
| 120 | 19 | Trần Huyền Nhi | 1E | HSXS |
| 121 | 20 | Lương Minh Phương | 1E | HSXS |
| 122 | 21 | Phạm Thanh Thảo | 1E | HSXS |
| 123 | 22 | Hoàng Minh Thi | 1E | HSXS |
| 124 | 23 | Phan Thị Thanh Thủy | 1E | HSXS |
| 125 | 24 | Hoàng Lê Anh Thư | 1E | HSXS |
| 126 | 25 | Phạm Bích Vân | 1E | HSXS |
| 127 | 26 | Lưu Hoài An | 1E | HSXS |
| 128 | 27 | Trương Nhật Minh | 1E | HSXS |
| 129 | 28 | Đào Gia Huy | 1E | HSXS |
| 130 | 29 | Cao Ngọc Châu Anh | 1E | HSXS |
| 131 | 1 | Kiều Thu Giang | 1G | HSXS |
| 132 | 2 | Nguyễn Khánh Huyền | 1G | HSXS |
| 133 | 3 | Lê Vũ Tùng Lâm | 1G | HSXS |
| 134 | 4 | Nguyễn Ngọc Linh | 1G | HSXS |
| 135 | 5 | Nguyễn Thị Phương Linh | 1G | HSXS |
| 136 | 6 | Bùi Quang Minh | 1G | HSXS |
| 137 | 7 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 1G | HSXS |
| 138 | 8 | Trần Tuấn Phong | 1G | HSXS |
| 139 | 9 | Đỗ Thị Hà Phương | 1G | HSXS |
| 140 | 10 | Trịnh Thúy Quỳnh | 1G | HSXS |
| 141 | 11 | Nguyễn Thị Phương Anh | 1G | HSXS |
| 142 | 12 | Tống Thanh Bình | 1G | HSXS |
| 143 | 13 | Nguyễn Ngọc Chi | 1G | HSXS |
| 144 | 14 | Nguyễn Bá Cường | 1G | HSXS |
| 145 | 15 | Hoàng Khánh Duy | 1G | HSXS |
| 146 | 16 | Lưu Văn Việt | 1G | HSXS |
| 147 | 17 | Nguyễn Ngọc Duy | 1G | HSXS |
| 148 | 18 | Trần Ánh Ngọc | 1G | HSXS |
| 149 | 19 | Vũ Lai Mẫn | 1G | HSXS |
| 150 | 20 | Đoàn Tiến Đạt | 1G | HSXS |
| 151 | 21 | Trần Lê Phương Thảo | 1G | HSXS |
| 152 | 22 | Trịnh phương Thảo | 1G | HSXS |
| 153 | 23 | Vũ Mai Thùy | 1G | HSXS |
| 154 | 1 | Phạm Mai Phương | 2A | HSXS |
| 155 | 2 | Lò Phương Thu | 2A | HSXS |
| 156 | 3 | Đỗ Quyên | 2A | HSXS |
| 157 | 4 | Nguyễn Hồng Hạnh | 2A | HSXS |
| 158 | 5 | Nguyễn Ngọc Hân | 2A | HSXS |
| 159 | 6 | Nguyễn Anh Minh | 2A | HSXS |
| 160 | 7 | Nguyễn Yến Nhi | 2A | HSXS |
| 161 | 8 | Hà Phương Anh | 2A | HSXS |
| 162 | 9 | Trần Tiến Công | 2A | HSXS |
| 163 | 10 | Đặng Lê Hà | 2A | HSXS |
| 164 | 11 | Nguyễn Thy Mai | 2A | HSXS |
| 165 | 12 | Lê Duy Mạnh | 2A | HSXS |
| 166 | 13 | Trần Thùy Dinh | 2A | HSXS |
| 167 | 14 | Đào Thanh Phong | 2A | HSXS |
| 168 | 15 | Phạm Hoàng Anh Thư | 2A | HSXS |
| 169 | 16 | Vũ Minh Hiếu | 2A | HSXS |
| 170 | 17 | Đàm Huyền Trân | 2A | HSXS |
| 171 | 18 | Bùi Ngọc Tâm | 2A | HSXS |
| 172 | 19 | Phùng Đình Dũng | 2A | HSXS |
| 173 | 20 | Nguyễn Quý Tuấn Anh | 2A | HSXS |
| 174 | 21 | Phạm Minh Đức | 2A | HSXS |
| 175 | 1 | Lê Minh Anh | 2B | HSXS |
| 176 | 2 | Bùi Quỳnh Chi | 2B | HSXS |
| 177 | 3 | Lục Cao Duy | 2B | HSXS |
| 178 | 4 | Phạm Thị Hằng | 2B | HSXS |
| 179 | 5 | Lê Khánh Huyền | 2B | HSXS |
| 180 | 6 | Lê Thanh Huyền | 2B | HSXS |
| 181 | 7 | Ngô Ngọc Huyền | 2B | HSXS |
| 182 | 8 | Đỗ Trần Ngọc Linh | 2B | HSXS |
| 183 | 9 | Nguyễn Tự Lộc | 2B | HSXS |
| 184 | 10 | Lê Thanh Thảo | 2B | HSXS |
| 185 | 11 | Nguyễn Hồng Thúy | 2B | HSXS |
| 186 | 12 | Bùi Ngọc Anh Thư | 2B | HSXS |
| 187 | 13 | Phạm Hồ Anh Thư | 2B | HSXS |
| 188 | 14 | Đỗ Thùy Trang | 2B | HSXS |
| 189 | 15 | Đinh Quang Vinh | 2B | HSXS |
| 190 | 16 | Trịnh Quang Vinh | 2B | HSXS |
| 191 | 1 | Đỗ Ngọc Anh | 2C | HSXS |
| 192 | 2 | Đặng Hoàng Anh | 2C | HSXS |
| 193 | 3 | Trần Phương Dung | 2C | HSXS |
| 194 | 4 | Lê Quốc Dương | 2C | HSXS |
| 195 | 5 | Phan Thị Minh Hà | 2C | HSXS |
| 196 | 6 | Nguyễn Hoàng Hải | 2C | HSXS |
| 197 | 7 | Lê Duy Khánh | 2C | HSXS |
| 198 | 8 | Hoàng Thị Kim Khánh | 2C | HSXS |
| 199 | 9 | Đặng Thị Bình Minh | 2C | HSXS |
| 200 | 10 | Nguyễn Thiện Minh | 2C | HSXS |
| 201 | 11 | Nguyễn Vũ Ngân | 2C | HSXS |
| 202 | 12 | Trần Trung Thành | 2C | HSXS |
| 203 | 13 | Lê Anh Thư | 2C | HSXS |
| 204 | 14 | Nguyễn Lê Phương Vy | 2C | HSXS |
| 205 | 15 | Vũ Nguyễn Bảo Trâm | 2C | HSXS |
| 206 | 1 | Nguyễn Vân Anh | 2D | HSXS |
| 207 | 2 | Trần Đức Thế Anh | 2D | HSXS |
| 208 | 3 | Nguyễn Ngọc Cầm | 2D | HSXS |
| 209 | 4 | Trần Đức Thái Dương | 2D | HSXS |
| 210 | 5 | Nguyễn Đức Hiệp | 2D | HSXS |
| 211 | 6 | Lương Trung Kiên | 2D | HSXS |
| 212 | 7 | Lê Diệu Linh | 2D | HSXS |
| 213 | 8 | Nguyễn NGọc Khánh Linh | 2D | HSXS |
| 214 | 9 | Nguyễn Hải Long | 2D | HSXS |
| 215 | 10 | Dương Khánh Ly | 2D | HSXS |
| 216 | 11 | Phạm Bích Ngọc | 2D | HSXS |
| 217 | 12 | Lê Thị Yến Nhi | 2D | HSXS |
| 218 | 13 | Trần Như Quỳnh | 2D | HSXS |
| 219 | 14 | Phan Văn Tuấn | 2D | HSXS |
| 220 | 15 | §oµn Vò Ngäc Anh | 2E | HSXS |
| 221 | 1 | NguyÔn Hoµng Anh | 2E | HSXS |
| 222 | 2 | TrÞnh Ph¬ng Anh | 2E | HSXS |
| 223 | 3 | Lư¬ng TrÇn Mai Chi | 2E | HSXS |
| 224 | 4 | Ph¹m Minh §øc | 2E | HSXS |
| 225 | 5 | Lª Sü §øc | 2E | HSXS |
| 226 | 6 | §µo ThÞ Thanh HuyÒn | 2E | HSXS |
| 227 | 7 | Kim ThÞ Linh | 2E | HSXS |
| 228 | 8 | La DiÖu Linh | 2E | HSXS |
| 229 | 9 | NguyÔn ThÞ Ngäc Linh | 2E | HSXS |
| 230 | 10 | §oµn Trµ My | 2E | HSXS |
| 231 | 11 | §µo Nh Quúnh | 2E | HSXS |
| 232 | 12 | L· Thñy Tiªn | 2E | HSXS |
| 233 | 13 | Hoµng §×nh TuÊn | 2E | HSXS |
| 234 | 14 | Vi Hång Thanh | 2E | HSXS |
| 235 | 15 | NguyÔn Sang Thi | 2E | HSXS |
| 236 | 1 | Phạm Thị Phương Anh | 3A | HSXS |
| 237 | 2 | Lê Đức Huy | 3A | HSXS |
| 238 | 3 | Lã Minh Châu | 3A | HSXS |
| 239 | 4 | Mai Ánh Ngọc | 3A | HSXS |
| 240 | 5 | Bùi Lương Duyên | 3A | HSXS |
| 241 | 6 | Trần Thu Hằng | 3A | HSXS |
| 242 | 7 | Nguyễn Yến Nhi | 3A | HSXS |
| 243 | 8 | Vũ Trung Hiếu | 3A | HSXS |
| 244 | 9 | Phạm Quang Trường | 3A | HSXS |
| 245 | 10 | Hoàng Thùy Linh | 3A | HSXS |
| 246 | 11 | Đặng Quang Chiến | 3A | HSXS |
| 247 | 12 | Nguyễn Đặng Phương Linh | 3A | HSXS |
| 248 | 13 | Nguyễn Hải Yến | 3A | HSXS |
| 249 | 14 | Nguyễn Phương Dung | 3A | HSXS |
| 250 | 15 | Đặng Thị Phương Thanh | 3A | HSXS |
| 251 | 16 | Mai Lê Hải Yến | 3A | HSXS |
| 252 | 17 | Mai Anh Thư | 3A | HSXS |
| 253 | 18 | Mai Như Quỳnh | 3A | HSXS |
| 254 | 19 | Vũ Như Quỳnh | 3A | HSXS |
| 255 | 20 | Phan Thái Sơn | 3A | HSXS |
| 256 | 21 | Mai Nhật Anh | 3A | HSXS |
| 257 | 22 | Đinh Tiến Dũng | 3A | HSXS |
| 258 | 1 | Phạm Nhã Băng | 3B | HSXS |
| 259 | 2 | Trần - Hiếu | 3B | HSXS |
| 260 | 3 | Lê Thanh Hoa | 3B | HSXS |
| 261 | 4 | Trần Quang Huy | 3B | HSXS |
| 262 | 5 | Trần Hương Liên | 3B | HSXS |
| 263 | 6 | Đoàn Yến Linh | 3B | HSXS |
| 264 | 7 | Trần Cẩm Ly | 3B | HSXS |
| 265 | 8 | Vũ Xuân Mai | 3B | HSXS |
| 266 | 9 | Tạ Thuỳ Ngân | 3B | HSXS |
| 267 | 10 | Tăng Việt Thành | 3B | HSXS |
| 268 | 11 | Lê Quý Thăng | 3B | HSXS |
| 269 | 12 | Nguyễn Nguyên Hoàng | 3B | HSXS |
| 270 | 13 | Nguyễn Thị Thu Trang | 3B | HSXS |
| 271 | 14 | Nguyễn Hoàng Trường | 3B | HSXS |
| 272 | 15 | Trần Thị Hồng Vân | 3B | HSXS |
| 273 | 16 | Đặng Khánh Ly | 3B | HSXS |
| 274 | 17 | Trần Hoài Nam | 3B | HSXS |
| 275 | 1 | Nguyễn Đại Quân | 3C | HSXS |
| 276 | 2 | Nguyễn Doãn Tùng Dương | 3C | HSXS |
| 277 | 3 | Nguyễn Tiến Đạt | 3C | HSXS |
| 278 | 4 | Nguyễn Hoàng Phong | 3C | HSXS |
| 279 | 5 | Nguyễn Thị Hà | 3C | HSXS |
| 280 | 6 | Nguyễn Hữu Ngọc Hải | 3C | HSXS |
| 281 | 7 | Bùi Hữu Khánh | 3C | HSXS |
| 282 | 8 | Hoàng Ngọc Linh | 3C | HSXS |
| 283 | 9 | Nguyễn Thùy Linh | 3C | HSXS |
| 284 | 10 | Nguyễn Khánh Linh | 3C | HSXS |
| 285 | 11 | Lê Thành Long | 3C | HSXS |
| 286 | 12 | Phùng Thị Thảo Nguyên | 3C | HSXS |
| 287 | 13 | Nguyễn Nhị Hà Phương | 3C | HSXS |
| 288 | 14 | Đỗ Lan Anh | 3C | HSXS |
| 289 | 15 | Nguyễn Thu Ngân | 3C | HSXS |
| 290 | 16 | Đỗ Thị Phương Thảo | 3C | HSXS |
| 291 | 17 | Phạm Thu Thủy | 3C | HSXS |
| 292 | 18 | Nguyễn Thanh Tùng | 3C | HSXS |
| 293 | 19 | Hoa Trung Kiên | 3C | HSXS |
| 294 | 20 | Vũ Văn Cương | 3C | HSXS |
| 295 | 1 | Đỗ Việt Anh | 3D | HSXS |
| 296 | 2 | Lê Hải Anh | 3D | HSXS |
| 297 | 3 | Ngô Đức Anh | 3D | HSXS |
| 298 | 4 | Nguyễn Quốc Lâm Anh | 3D | HSXS |
| 299 | 5 | Đặng Phương Duy | 3D | HSXS |
| 300 | 6 | Trần Thùy Dương | 3D | HSXS |
| 301 | 7 | Vũ Mai Dương | 3D | HSXS |
| 302 | 8 | Trần Minh Hoàng | 3D | HSXS |
| 303 | 9 | Bùi Thị Thu Hương | 3D | HSXS |
| 304 | 10 | Dương Đỗ Huy Lâm | 3D | HSXS |
| 305 | 11 | Quách Khánh Linh | 3D | HSXS |
| 306 | 12 | Đào Vũ Phương Mai | 3D | HSXS |
| 307 | 13 | Lê Thị Hông Nhung | 3D | HSXS |
| 308 | 14 | Nguyễn Hải Quân | 3D | HSXS |
| 309 | 15 | Trần Đức Thành | 3D | HSXS |
| 310 | 16 | Trần Thị Phương Thảo | 3D | HSXS |
| 311 | 17 | Trần Huyền Trang | 3D | HSXS |
| 312 | 18 | Bùi Anh Tú | 3D | HSXS |
| 313 | 19 | Lí Ngọc Lan | 3D | HSXS |
| 314 | 1 | Hoàng Việt Anh | 3E | HSXS |
| 315 | 2 | Trịnh Hoàng Anh | 3E | HSXS |
| 316 | 3 | Đào Tùng Chi | 3E | HSXS |
| 317 | 4 | Phan Kim Diễn | 3E | HSXS |
| 318 | 5 | Phan Quang Vinh | 3E | HSXS |
| 319 | 6 | Ngô Kim Ngân | 3E | HSXS |
| 320 | 7 | Phạm Trung Kiên | 3E | HSXS |
| 321 | 8 | Phạm Đức Huy | 3E | HSXS |
| 322 | 9 | Hoàng Mĩ Hạnh | 3E | HSXS |
| 323 | 10 | Trần Thu Hà | 3E | HSXS |
| 324 | 11 | Nguyễn Tiến Hà | 3E | HSXS |
| 325 | 12 | Phan Trần Thanh Trúc | 3E | HSXS |
| 326 | 13 | Tr ần Di ễm Qu ỳnh | 3E | HSXS |
| 327 | 1 | Đào Thị Phương | 3G | HSXS |
| 328 | 2 | Phạm Thị Phương Khánh | 3G | HSXS |
| 329 | 3 | Trương Hải Anh | 3G | HSXS |
| 330 | 4 | Nguyễn Thị Hải Châu | 3G | HSXS |
| 331 | 5 | Nguyễn Mạnh Cường | 3G | HSXS |
| 332 | 6 | Nguyễn Nhật Linh | 3G | HSXS |
| 333 | 7 | Mai Quốc Hùng | 3G | HSXS |
| 334 | 8 | Phạm Việt Khánh | 3G | HSXS |
| 335 | 9 | Bùi Bích Phượng | 3G | HSXS |
| 336 | 10 | Phạm Thị Minh Khuê | 3G | HSXS |
| 337 | 11 | Hoàng Khánh Linh | 3G | HSXS |
| 338 | 12 | Đoàn Phương Linh | 3G | HSXS |
| 339 | 13 | Nguyễn Thanh Long | 3G | HSXS |
| 340 | 14 | Nguyễn Hà Phương | 3G | HSXS |
| 341 | 15 | Phạm Ng Phương Thảo | 3G | HSXS |
| 342 | 16 | Bùi Thúy Ngân | 3G | HSXS |
| 343 | 1 | Bùi Quỳnh Chi | 4A | HSXS |
| 344 | 2 | Nguyễn Mạnh Chiến | 4A | HSXS |
| 345 | 3 | Nguyễn Đỗ Tuấn Duy | 4A | HSXS |
| 346 | 4 | Nguyễn Tuấn Đức | 4A | HSXS |
| 347 | 5 | Trần Thị Hương Giang | 4A | HSXS |
| 348 | 6 | Nguyễn Lan Hương | 4A | HSXS |
| 349 | 7 | Nguyễn Thiên Hương | 4A | HSXS |
| 350 | 8 | Nguyễn Hoài Nam | 4A | HSXS |
| 351 | 9 | Nguyễn Bảo Ngọc | 4A | HSXS |
| 352 | 10 | Nguyễn Đào ThủyTiên | 4A | HSXS |
| 353 | 11 | Lê Minh Tuấn | 4A | HSXS |
| 354 | 12 | Lương Ngọc Anh | 4A | HSXS |
| 355 | 1 | Vũ Quốc Trung | 4B | HSXS |
| 356 | 2 | Nguyễn Phương Anh | 4B | HSXS |
| 357 | 3 | Lại Thúy Diệu | 4B | HSXS |
| 358 | 4 | Nguyễn Tùng Dương | 4B | HSXS |
| 359 | 5 | Nguyễn Châu Giang | 4B | HSXS |
| 360 | 6 | Nguyễn Quang Huy | 4B | HSXS |
| 361 | 7 | Lê Phương Linh | 4B | HSXS |
| 362 | 8 | Đào Quang Minh | 4B | HSXS |
| 363 | 9 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | 4B | HSXS |
| 364 | 10 | La Trung Nghĩa | 4B | HSXS |
| 365 | 11 | Nguyễn Anh Quân | 4B | HSXS |
| 366 | 12 | Nguyễn Trường Sơn | 4B | HSXS |
| 367 | 13 | Nông Đức Thái | 4B | HSXS |
| 368 | 14 | Phạm Duy Thanh | 4B | HSXS |
| 369 | 15 | Trần Vũ Giáng Vân | 4B | HSXS |
| 370 | 16 | Nguyễn P.Thùy Trang | 4B | HSXS |
| 371 | 17 | Vũ Ánh Hằng | 4B | HSXS |
| 372 | 18 | Trần Thị Huyền Trang | 4B | HSXS |
| 373 | 1 | Hoàng Đức Anh | 4C | HSXS |
| 374 | 2 | Nguyễn Quỳnh Anh | 4C | HSXS |
| 375 | 3 | Phạm Quỳnh Anh | 4C | HSXS |
| 376 | 4 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 4C | HSXS |
| 377 | 5 | Trần Thị Phương Chi | 4C | HSXS |
| 378 | 6 | Nguyễn Mạnh Dũng | 4C | HSXS |
| 379 | 7 | Lã Đức Duy | 4C | HSXS |
| 380 | 8 | Phạm Anh Đức | 4C | HSXS |
| 381 | 9 | Phạm Sơn Hà | 4C | HSXS |
| 382 | 10 | Hán Quang Hiếu | 4C | HSXS |
| 383 | 11 | Phạm Duy Hùng | 4C | HSXS |
| 384 | 12 | Nguyễn Ngọc Lâm | 4C | HSXS |
| 385 | 13 | Ôn Thảo Linh | 4C | HSXS |
| 386 | 14 | Vũ Thành NAm | 4C | HSXS |
| 387 | 15 | Nguyễn Thủy Nhi | 4C | HSXS |
| 388 | 16 | Đinh Thị Kim Oanh | 4C | HSXS |
| 389 | 17 | Trần Phương Thảo | 4C | HSXS |
| 390 | 18 | Lê Việt Hoàng | 4C | HSXS |
| 391 | 19 | Trần Kiều Trang | 4C | HSXS |
| 392 | 1 | Nguyễn Quang Tùng | 4D | HSXS |
| 393 | 2 | Nguyễn Hoàng Ngọc Anh | 4D | HSXS |
| 394 | 3 | Lê Minh Thanh | 4D | HSXS |
| 395 | 4 | Nguyễn Phương Hoa | 4D | HSXS |
| 396 | 5 | Nguyễn Vũ Ánh Ngọc | 4D | HSXS |
| 397 | 6 | Nguyễn Viết Khải | 4D | HSXS |
| 398 | 7 | Nguyễn Đài Trang | 4D | HSXS |
| 399 | 8 | Vũ Trà Ly | 4D | HSXS |
| 400 | 9 | Phạm Thùy Linh | 4D | HSXS |
| 401 | 10 | Trần Đức Hoàng | 4D | HSXS |
| 402 | 11 | Nguyễn Công Thành | 4D | HSXS |
| 403 | 12 | Vương Huyền Đan | 4D | HSXS |
| 404 | 13 | Quách Huyền Thương | 4D | HSXS |
| 405 | 14 | Đặng Duy Nam | 4D | HSXS |
| 406 | 15 | Lê Hiểu Minh | 4D | HSXS |
| 407 | 16 | Ta Quốc Toàn | 4D | HSXS |
| 408 | 17 | Cao Kiều Anh | 4D | HSXS |
| 409 | 1 | Trần Văn Dũng | 4D | HSXS |
| 410 | 2 | Nguyễn Trần Nhật Anh | 4E | HSXS |
| 411 | 3 | Nguyễn Mạnh Cường | 4E | HSXS |
| 412 | 4 | Nguyễn Khánh Huyền | 4E | HSXS |
| 413 | 5 | Hoàng Kim Trần Khải | 4E | HSXS |
| 414 | 6 | Phan Văn Khải | 4E | HSXS |
| 415 | 7 | Hoàng Kim Trần Khang | 4E | HSXS |
| 416 | 8 | Hoàng Bích Ngọc | 4E | HSXS |
| 417 | 9 | Nguyễn Hoàng Phúc | 4E | HSXS |
| 418 | 10 | Trần Thị Phương | 4E | HSXS |
| 419 | 11 | Trương Nguyễn Vinh Quang | 4E | HSXS |
| 420 | 12 | Phạm Bá Minh Sơn | 4E | HSXS |
| 421 | 13 | Phạm Yến Vy | 4E | HSXS |
| 422 | 14 | Nguyễn Thị Hải Yến | 4E | HSXS |
| 423 | 1 | Kiều Thị Mai Anh | 4G | HSXS |
| 424 | 2 | Nguyễn Thế Anh | 4G | HSXS |
| 425 | 3 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 4G | HSXS |
| 426 | 4 | Đỗ Minh Châu | 4G | HSXS |
| 427 | 5 | Lê Khánh Chi | 4G | HSXS |
| 428 | 6 | Hoàng Mạnh Cường | 4G | HSXS |
| 429 | 7 | Nguyễn Minh Nhật Dương | 4G | HSXS |
| 430 | 8 | Đỗ Trung Đức | 4G | HSXS |
| 431 | 9 | Nguyễn Vinh Đức | 4G | HSXS |
| 432 | 10 | Cao Hương Giang | 4G | HSXS |
| 433 | 11 | Doãn Trung Hiếu | 4G | HSXS |
| 434 | 12 | Hoàng Thị Thu Huyền | 4G | HSXS |
| 435 | 13 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 4G | HSXS |
| 436 | 14 | Bùi Đức Phúc | 4G | HSXS |
| 437 | 15 | Trần Mai Phương | 4G | HSXS |
| 438 | 16 | Phan Thị Hoài Thư | 4G | HSXS |
| 439 | 17 | Nguyễn Diệu Uyên | 4G | HSXS |
| 440 | 1 | Nguyễn Huyền Anh | 5A | HSXS |
| 441 | 2 | Nguyễn Phương Anh | 5A | HSXS |
| 442 | 3 | Đào Duy Dương | 5A | HSXS |
| 443 | 4 | Vũ Đức Huy | 5A | HSXS |
| 444 | 5 | Dương Hoàng Khánh | 5A | HSXS |
| 445 | 6 | Trần Ngọc Khoa | 5A | HSXS |
| 446 | 7 | Lê Quỳnh Mai | 5A | HSXS |
| 447 | 8 | Vi Chí Mẫn | 5A | HSXS |
| 448 | 9 | Hoàng Kim Quang | 5A | HSXS |
| 449 | 10 | Nguyễn Phạm Anh Quân | 5A | HSXS |
| 450 | 11 | Nguyễn Thị Quỳnh | 5A | HSXS |
| 451 | 12 | Đào Nguyên Thảo | 5A | HSXS |
| 452 | 13 | Nguyễn Thị Trung Thùy | 5A | HSXS |
| 453 | 14 | Đoàn Trần Linh Trang | 5A | HSXS |
| 454 | 15 | Ninh Quỳnh Trang | 5A | HSXS |
| 455 | 16 | Đoàn Anh Tuấn | 5A | HSXS |
| 456 | 1 | Vũ Lâm Anh | 5B | HSXS |
| 457 | 2 | Trịnh Quỳnh Anh | 5B | HSXS |
| 458 | 3 | Trần Đăng Chiến | 5B | HSXS |
| 459 | 4 | Nguyễn Mạnh Cường | 5B | HSXS |
| 460 | 5 | Nguyễn Thanh Huyền | 5B | HSXS |
| 461 | 6 | Ngô Thị Thu Hương | 5B | HSXS |
| 462 | 7 | Nguyễn Tấn Huỳnh | 5B | HSXS |
| 463 | 8 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 5B | HSXS |
| 464 | 9 | Lê Minh Ngọc | 5B | HSXS |
| 465 | 10 | Ninh Lê Tiến Thành | 5B | HSXS |
| 466 | 11 | Trần Quốc Việt | 5B | HSXS |
| 467 | 12 | Ngô Quốc Toàn | 5B | HSXS |
| 468 | 1 | Nguyễn Việt Anh | 5C | HSXS |
| 469 | 2 | Tạ Minh Chiến | 5C | HSXS |
| 470 | 3 | Phạm Vũ Đức Duy | 5C | HSXS |
| 471 | 4 | Hoàng Thị Ánh Dương | 5C | HSXS |
| 472 | 5 | Quách Xuân Dương | 5C | HSXS |
| 473 | 6 | Nguyễn Quý Đồng | 5C | HSXS |
| 474 | 7 | Nguyễn Hương Giang | 5C | HSXS |
| 475 | 8 | Nguyễn Thu Huệ | 5C | HSXS |
| 476 | 9 | Mai Văn Huy | 5C | HSXS |
| 477 | 10 | Bùi Hiếu Nga | 5C | HSXS |
| 478 | 11 | Phan Thị Nhung | 5C | HSXS |
| 479 | 12 | Đinh Quốc Quân | 5C | HSXS |
| 480 | 13 | Vũ Nam Sơn | 5C | HSXS |
| 481 | 14 | Phan Thúy Thanh Tâm | 5C | HSXS |
| 482 | 15 | Phạm Huyền Trang | 5C | HSXS |
| 483 | 16 | Phạm Thị Quỳnh Trang | 5C | HSXS |
| 484 | 17 | Trần Bùi Hà Trang | 5C | HSXS |
| 485 | 1 | Nguyễn Lan Anh | 5D | HSXS |
| 486 | 2 | Trần Phạm Thảo Chi | 5D | HSXS |
| 487 | 3 | Nguyễn Minh Đức | 5D | HSXS |
| 488 | 4 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 5D | HSXS |
| 489 | 5 | Lê Trung Hiếu | 5D | HSXS |
| 490 | 6 | Bùi Huy Hoàng | 5D | HSXS |
| 491 | 7 | Đào Nguyễn Huy Hoàng | 5D | HSXS |
| 492 | 8 | Nguyễn Huy Hoàng | 5D | HSXS |
| 493 | 9 | Phạm Việt Hoàng | 5D | HSXS |
| 494 | 10 | Hà Mạnh Hùng | 5D | HSXS |
| 495 | 11 | Phạm Đức Hùng | 5D | HSXS |
| 496 | 12 | Phạm Trần Nhật Linh | 5D | HSXS |
| 497 | 13 | Quách Nhật Minh | 5D | HSXS |
| 498 | 14 | Đặng Hà My | 5D | HSXS |
| 499 | 15 | Phạm Hà Khôi Nguyên | 5D | HSXS |
| 500 | 16 | Trần Bá Tuấn Sang | 5D | HSXS |
| 501 | 17 | Bùi Thị Thanh Tâm | 5D | HSXS |
| 502 | 18 | Nguyễn Thanh Phong | 5D | HSXS |
| 503 | 19 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 5D | HSXS |
| 504 | 1 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 5E | HSXS |
| 505 | 2 | Vương Ngọc Huyền | 5E | HSXS |
| 506 | 3 | Ngô Duy Anh | 5E | HSXS |
| 507 | 4 | Nguyễn Trần Nhật Anh | 5E | HSXS |
| 508 | 5 | Phùng Minh Anh | 5E | HSXS |
| 509 | 6 | Trần Thị Quỳnh Anh | 5E | HSXS |
| 510 | 7 | Phan Thị Ngọc Ánh | 5E | HSXS |
| 511 | 8 | Trần Mạnh Hùng | 5E | HSXS |
| 512 | 9 | Lương Yến Linh | 5E | HSXS |
| 513 | 10 | Bùi Huy Long | 5E | HSXS |
| 514 | 11 | Nguyễn Đức Mạnh | 5E | HSXS |
| 515 | 12 | Dương Thành Nam | 5E | HSXS |
| 516 | 13 | Trần Nguyễn Kim Ngân | 5E | HSXS |
| 517 | 14 | Lê Minh Nghĩa | 5E | HSXS |
| 518 | 15 | Nguyễn Kim Ngọc | 5E | HSXS |
| 519 | 16 | Trần Nhật Quân | 5E | HSXS |
| 520 | 17 | Đỗ Thị Thanh Tâm | 5E | HSXS |
| 521 | 18 | Hoàng Danh Thái | 5E | HSXS |
| 522 | 19 | Đặng Vũ Thắng | 5E | HSXS |
| 523 | 20 | Nguyễn Đức Trung | 5E | HSXS |
| 524 | 21 | Vi Đức Tuân | 5E | HSXS |
| 525 | 1 | Phạm Minh Đức | 5G | HSXS |
| 526 | 2 | Hoàng Thị Hương Giang | 5G | HSXS |
| 527 | 3 | Nguyễn Ngọc Mai | 5G | HSXS |
| 528 | 4 | Trần Đức Mạnh | 5G | HSXS |
| 529 | 5 | Đỗ Phương Ngân | 5G | HSXS |
| 530 | 6 | Ngô Văn Nguyên | 5G | HSXS |
| 531 | 7 | Phạm Hồ Thu Trang | 5G | HSXS |
| 532 | 8 | Lê Hoàng Đức Thọ | 5G | HSXS |
| 533 | 9 | Trần Quang Vinh | 5G | HSXS |
| 534 | 10 | Sái Khánh Linh | 5G | HSXS |
| 535 | 1 | Đặng Huyền Trang | 1A | HSTT |
| 536 | 2 | Đặng Duy Hưng | 1A | HSTT |
| 537 | 3 | Lê Thành Trung Anh | 1A | HSTT |
| 538 | 4 | Trần Thùy Hiên | 1A | HSTT |
| 539 | 5 | Phạm Bá Minh Quân | 1A | HSTT |
| 540 | 6 | Đoàn Trung Hiếu | 1A | HSTT |
| 541 | 7 | Phạm Ngọc Kim Hoa | 1A | HSTT |
| 542 | 8 | Nguyễn Thanh Hà | 1A | HSTT |
| 543 | 9 | Phạm Huy Hoàng | 1A | HSTT |
| 544 | 10 | Đặng Bảo Ngọc | 1A | HSTT |
| 545 | 11 | Nguyễn Khánh Trường | 1A | HSTT |
| 546 | 1 | Vũ Ngọc Anh | 1B | HSTT |
| 547 | 2 | Nguyễn Trương Anh | 1B | HSTT |
| 548 | 3 | Hoàng Quốc Huy | 1B | HSTT |
| 549 | 4 | Nguyễn Khánh Hưng | 1B | HSTT |
| 550 | 5 | Nguyễn Đinh Quyền Linh | 1B | HSTT |
| 551 | 6 | Nguyễn Thái Hoàng Minh | 1B | HSTT |
| 552 | 7 | Trần Kim Ngân | 1B | HSTT |
| 553 | 8 | Nguyễn Yến Nhi | 1B | HSTT |
| 554 | 9 | Vũ Minh Phước | 1B | HSTT |
| 555 | 10 | Thèn Mai Trang | 1B | HSTT |
| 556 | 11 | Hoàng Lê Thu Trang | 1B | HSTT |
| 557 | 12 | Ngô Quang Vinh | 1B | HSTT |
| 558 | 1 | Trần Kim Anh | 1C | HSTT |
| 559 | 2 | Vũ Đức Anh | 1C | HSTT |
| 560 | 3 | Lê Quốc Đạt | 1C | HSTT |
| 561 | 4 | Nguyễn Hoàng Đức | 1C | HSTT |
| 562 | 5 | Đoàn Quỳnh Chi | 1C | HSTT |
| 563 | 6 | Vũ Hoàng Anh | 1C | HSTT |
| 564 | 7 | Phạm Minh Ngọc | 1C | HSTT |
| 565 | 8 | Lê Thanh Nhi | 1C | HSTT |
| 566 | 9 | Hà Việt Tiến | 1C | HSTT |
| 567 | 10 | Nguyễn Lam Trường | 1C | HSTT |
| 568 | 1 | Nguyễn Hải Anh | 1D | HSTT |
| 569 | 2 | Phạm Thị Hậu | 1D | HSTT |
| 570 | 3 | Chu Việt Hùng | 1D | HSTT |
| 571 | 4 | Vũ Hà My | 1D | HSTT |
| 572 | 5 | Đỗ Thế Nam | 1D | HSTT |
| 573 | 6 | Hoàng Yễn Nhi | 1D | HSTT |
| 574 | 7 | Nguyễn Đăng phúc | 1D | HSTT |
| 575 | 8 | Quản Trong Tiến | 1D | HSTT |
| 576 | 9 | Nguyễn Quỳnh Anh | 1D | HSTT |
| 577 | 10 | Phạm Gia Bảo | 1D | HSTT |
| 578 | 11 | Đào Thị Ngọc | 1D | HSTT |
| 579 | 12 | Đào Ngọc Quang | 1D | HSTT |
| 580 | 13 | Trần Hùng Tiến | 1D | HSTT |
| 581 | 14 | Bùi Vũ Kim Yến | 1D | HSTT |
| 582 | 1 | Phạm Khánh Chi | 1E | HSTT |
| 583 | 2 | Đinh Đỗ Duy | 1E | HSTT |
| 584 | 3 | Lưu Hải Đăng | 1E | HSTT |
| 585 | 4 | Nguyễn Hoài Hương | 1E | HSTT |
| 586 | 5 | Mai Diệu Linh | 1E | HSTT |
| 587 | 6 | Hoàng Thị Khánh Linh | 1E | HSTT |
| 588 | 7 | Phạm Tuấn Nguyên | 1E | HSTT |
| 589 | 8 | Đặng Mạnh Thắng | 1E | HSTT |
| 590 | 9 | Lê Đức Mạnh | 1E | HSTT |
| 591 | 10 | Trịnh Trà My | 1E | HSTT |
| 592 | 11 | Nguyễn Đức Huy | 1E | HSTT |
| 593 | 1 | Nguyễn Tuệ lâm Anh | 1G | HSTT |
| 594 | 2 | Nguyễn Tú Anh | 1G | HSTT |
| 595 | 3 | Nguyễn Thành Đạt | 1G | HSTT |
| 596 | 4 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1G | HSTT |
| 597 | 5 | Đặng Ngọc Hà | 1G | HSTT |
| 598 | 6 | Lê Đức Huy | 1G | HSTT |
| 599 | 7 | Dương Khánh Long | 1G | HSTT |
| 600 | 8 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 1G | HSTT |
| 601 | 9 | Nguyễn Minh Tâm | 1G | HSTT |
| 602 | 10 | Nguyễn Duy Tiến | 1G | HSTT |
| 603 | 11 | Nguyễn Thế Trường | 1G | HSTT |
| 604 | 12 | Trần Phạm Cận Văn | 1G | HSTT |
| 605 | 13 | Lê Thị Ngọc Thương | 1G | HSTT |
| 606 | 14 | Trần Thị Hải Yến | 1G | HSTT |
| 607 | 1 | Nguyễn Hải Đăng | 2A | HSTT |
| 608 | 2 | Nguyễn Trịnh Thu Huyền | 2A | HSTT |
| 609 | 3 | Nguyễn Hải Long | 2A | HSTT |
| 610 | 4 | Lê Đình Ngọc | 2A | HSTT |
| 611 | 5 | Vũ Minh Quân | 2A | HSTT |
| 612 | 6 | Bùi Quang Minh | 2A | HSTT |
| 613 | 7 | Ngô Nguyên Vũ | 2A | HSTT |
| 614 | 8 | Nguyễn Việt Long | 2A | HSTT |
| 615 | 9 | Nguyễn Huyền Trang | 2A | HSTT |
| 616 | 1 | Nguyễn Thùy Anh | 2B | HSTT |
| 617 | 2 | Nguyễn Nhật Anh | 2B | HSTT |
| 618 | 3 | Nguyễn Công Bằng | 2B | HSTT |
| 619 | 4 | Nguyễn Duy Hưng | 2B | HSTT |
| 620 | 5 | Nguyễn Việt Hùng | 2B | HSTT |
| 621 | 6 | Nguyễn Đình Nhất Huy | 2B | HSTT |
| 622 | 7 | Vũ Phương Linh | 2B | HSTT |
| 623 | 8 | Lê Thùy Linh | 2B | HSTT |
| 624 | 9 | NguyễnHà Quảng | 2B | HSTT |
| 625 | 10 | Nguyễn Hồng Tân | 2B | HSTT |
| 626 | 11 | Cao Trung Thành | 2B | HSTT |
| 627 | 12 | Vi Văn Trường | 2B | HSTT |
| 628 | 13 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 2B | HSTT |
| 629 | 14 | Lương Nguyễn Hà Vi | 2B | HSTT |
| 630 | 15 | Phạm Khánh Vi | 2B | HSTT |
| 631 | 1 | Ngô Hương Giang | 2C | HSTT |
| 632 | 2 | Phạm Anh Hòa | 2C | HSTT |
| 633 | 3 | Nguyễn Huy Hoàng | 2C | HSTT |
| 634 | 4 | Lại Thế Duyệt | 2C | HSTT |
| 635 | 5 | Vũ Việt Hoàng | 2C | HSTT |
| 636 | 6 | Đào Phương Minh Hồng | 2C | HSTT |
| 637 | 7 | Nguyễn Bảo Lâm | 2C | HSTT |
| 638 | 8 | Lê Thanh Lâm | 2C | HSTT |
| 639 | 9 | Nguyễn Thanh Lê | 2C | HSTT |
| 640 | 10 | Nguyễn Ngọc Linh | 2C | HSTT |
| 641 | 11 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 2C | HSTT |
| 642 | 12 | Nguyễn Lê Hải Đăng | 2C | HSTT |
| 643 | 13 | Nguyễn Thị Chúc Phương | 2C | HSTT |
| 644 | 14 | Nguyễn Văn Quân | 2C | HSTT |
| 645 | 15 | Lê Quỳnh Trang | 2C | HSTT |
| 646 | 16 | Nguyễn Yến Vi | 2C | HSTT |
| 647 | 17 | Bạch Công Vinh | 2C | HSTT |
| 648 | 18 | Vũ Kim Yến | 2C | HSTT |
| 649 | 19 | Đàm Thị Bích Huế | 2C | HSTT |
| 650 | 1 | Trần Thị Duyên | 2D | HSTT |
| 651 | 2 | Lê Thị Phương Hạnh | 2D | HSTT |
| 652 | 3 | Nguyễn Trung Hậu | 2D | HSTT |
| 653 | 4 | Trần Lý Hùng | 2D | HSTT |
| 654 | 5 | Bùi Quang Huy | 2D | HSTT |
| 655 | 6 | Trần Thị Khánh Linh | 2D | HSTT |
| 656 | 7 | Vũ Hoàng Long | 2D | HSTT |
| 657 | 8 | Nguyễn Thúy Phượng | 2D | HSTT |
| 658 | 9 | Trần Tiến Thăng | 2D | HSTT |
| 659 | 10 | Ngô Mai Thủy Tiên | 2D | HSTT |
| 660 | 11 | Doãn Kiều Trinh | 2D | HSTT |
| 661 | 12 | Đặng Ngọc Uyên | 2D | HSTT |
| 662 | 13 | Đinh Phương Vi | 2D | HSTT |
| 663 | 1 | Hµ Chu ViÖt Anh | 2E | HSTT |
| 664 | 2 | Hoµng Ph¬ng Anh | 2E | HSTT |
| 665 | 3 | Lª C«ng TuÊn Anh | 2E | HSTT |
| 666 | 4 | TrÇn Minh ¸nh | 2E | HSTT |
| 667 | 5 | NguyÔn ThÞ Thïy D¬ng | 2E | HSTT |
| 668 | 6 | N«ng ThÞ Ngäc Hµ | 2E | HSTT |
| 669 | 7 | Dư¬ng Kh¸nh Linh | 2E | HSTT |
| 670 | 8 | TrÇn Lan Nhi | 2E | HSTT |
| 671 | 9 | §µo §øc Quang | 2E | HSTT |
| 672 | 10 | Phạm Minh Quang | 2E | HSTT |
| 673 | 11 | Đỗ Thị Như Quỳnh | 2E | HSTT |
| 674 | 12 | Lư¬ng Thu Quúnh | 2E | HSTT |
| 675 | 13 | NguyÔn Duy TÜnh | 2E | HSTT |
| 676 | 14 | Ph¹m Thanh Tïng | 2E | HSTT |
| 677 | 15 | §inh Xu©n Trường | 2E | HSTT |
| 678 | 16 | TrÇn V¨n ThuÇn | 2E | HSTT |
| 679 | 17 | NguyÔn ThiÖu Vò | 2E | HSTT |
| 680 | 1 | Kiều Hải Yến | 3A | HSTT |
| 681 | 2 | Nguyễn Lan Phương | 3A | HSTT |
| 682 | 3 | Vũ Thế Anh | 3A | HSTT |
| 683 | 4 | Lê Việt Dũng | 3A | HSTT |
| 684 | 5 | Chu Quang Minh | 3A | HSTT |
| 685 | 6 | Vũ Minh Hiếu | 3A | HSTT |
| 686 | 7 | Ôn Gia Hào | 3A | HSTT |
| 687 | 8 | Lý Bảo Long | 3A | HSTT |
| 688 | 9 | Nguyễn Hải Yến | 3A | HSTT |
| 689 | 10 | Nguyễn Mỹ Duyên | 3A | HSTT |
| 690 | 1 | Trần Hoàng Anh | 3B | HSTT |
| 691 | 2 | Vũ Tùng Dương | 3B | HSTT |
| 692 | 3 | Vũ Thị Minh Giang | 3B | HSTT |
| 693 | 4 | Vũ Hữu Hoàng Hiệp | 3B | HSTT |
| 694 | 5 | Tăng Hữu Minh Hiếu | 3B | HSTT |
| 695 | 6 | Trần Lê Minh Hiếu | 3B | HSTT |
| 696 | 7 | Nguyễn Tiến Đạt | 3B | HSTT |
| 697 | 8 | Hà Đức Huy | 3B | HSTT |
| 698 | 9 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 3B | HSTT |
| 699 | 10 | Nông Đức Long | 3B | HSTT |
| 700 | 11 | Nguyễn Thu Thúy | 3B | HSTT |
| 701 | 12 | Nguyễn Thế Phong | 3B | HSTT |
| 702 | 13 | Kim Anh Quân | 3B | HSTT |
| 703 | 14 | Nguyễn Huy Hoàng | 3B | HSTT |
| 704 | 1 | Nguyễn Hương Giang | 3C | HSTT |
| 705 | 2 | Vũ Ngọc Hoàn | 3C | HSTT |
| 706 | 3 | Trần Khánh Ly | 3C | HSTT |
| 707 | 4 | Đặng Ngọc Quyết | 3C | HSTT |
| 708 | 5 | Nhữ Tiến Bách | 3C | HSTT |
| 709 | 6 | Lương Minh Hoàng | 3C | HSTT |
| 710 | 7 | Lê Đinh Vương Điền | 3C | HSTT |
| 711 | 8 | Vũ Hải Yến | 3C | HSTT |
| 712 | 9 | Đỗ Thái Sơn | 3C | HSTT |
| 713 | 10 | Lê Bình Đức | 3C | HSTT |
| 714 | 11 | Bùi Quang Huy | 3C | HSTT |
| 715 | 1 | Vũ Ngọc Ánh | 3D | HSTT |
| 716 | 2 | Lê Tiến Duy | 3D | HSTT |
| 717 | 3 | Nguyễn Ánh Dương | 3D | HSTT |
| 718 | 4 | Đoàn Thị Thu Hằng | 3D | HSTT |
| 719 | 5 | Bùi Mai Anh | 3D | HSTT |
| 720 | 6 | Lê Ngọc Minh | 3D | HSTT |
| 721 | 7 | Lê Thảo Ngọc | 3D | HSTT |
| 722 | 8 | Nguyễn Yến Nhi | 3D | HSTT |
| 723 | 9 | Nguyễn Ngọc Thái | 3D | HSTT |
| 724 | 10 | Vương Thu Trang | 3D | HSTT |
| 725 | 11 | Đỗ Phương Trang | 3D | HSTT |
| 726 | 1 | Bùi Huy Hoàng | 3E | HSTT |
| 727 | 2 | Nguyễn Thái Hoàng | 3E | HSTT |
| 728 | 3 | Nguyễn Gia Huy | 3E | HSTT |
| 729 | 4 | Bùi Trung Đức | 3E | HSTT |
| 730 | 5 | Nguyễn Thanh Huyền | 3E | HSTT |
| 731 | 6 | Hồ Xuân Hương | 3E | HSTT |
| 732 | 7 | Nguyễn Văn Lợi | 3E | HSTT |
| 733 | 8 | Phùng Phương Tuân | 3E | HSTT |
| 734 | 9 | Trần Minh Tuấn | 3E | HSTT |
| 735 | 10 | Đinh Văn Đức | 3E | HSTT |
| 736 | 11 | Chu Kiều Trang | 3E | HSTT |
| 737 | 12 | Phạm Lương Lương | 3E | HSTT |
| 738 | 13 | Nguyễn Hải Nam | 3E | HSTT |
| 739 | 14 | Trần Lan Anh | 3E | HSTT |
| 740 | 15 | Nguyễn Vương Duy | 3E | HSTT |
| 741 | 16 | Nguyễn Nhật Hằng | 3E | HSTT |
| 742 | 1 | Nguyễn Thành Long | 3G | HSTT |
| 743 | 2 | Vi Thành Vinh | 3G | HSTT |
| 744 | 3 | Vũ Văn Phát | 3G | HSTT |
| 745 | 4 | Đặng Minh Đức | 3G | HSTT |
| 746 | 5 | Mai Đức Anh | 3G | HSTT |
| 747 | 6 | Hoàng Phi Hùng | 3G | HSTT |
| 748 | 7 | Mai Hoàng Tùng | 3G | HSTT |
| 749 | 8 | Nguyễn Ninh Dương | 3G | HSTT |
| 750 | 9 | Lê Quang Dũng | 3G | HSTT |
| 751 | 10 | Bùi Thị Bích Vân | 3G | HSTT |
| 752 | 11 | Vũ Anh Tiến | 3G | HSTT |
| 753 | 12 | Phạm Mai Anh | 3G | HSTT |
| 754 | 13 | Nguyễn Thị Thúy An | 3G | HSTT |
| 755 | 14 | Đào Đức Long | 3G | HSTT |
| 756 | 1 | Nguyễn Mạnh Dũng | 4A | HSTT |
| 757 | 2 | Đỗ Quốc Đại | 4A | HSTT |
| 758 | 3 | Nguyễn Bảo Trường Giang | 4A | HSTT |
| 759 | 4 | Nguyễn Văn Hiếu | 4A | HSTT |
| 760 | 5 | Vi Đào Long | 4A | HSTT |
| 761 | 6 | Đào Đăng Minh | 4A | HSTT |
| 762 | 7 | Đặng Thị PhươngThảo | 4A | HSTT |
| 763 | 8 | Phạm Quốc Việt | 4A | HSTT |
| 764 | 9 | Đào Quang Vũ | 4A | HSTT |
| 765 | 10 | Phạm Lê Minh | 4A | HSTT |
| 766 | 1 | Đỗ Thị Ngọc Ánh | 4B | HSTT |
| 767 | 2 | Phạm Vũ Hồng Ân | 4B | HSTT |
| 768 | 3 | Trần Khánh Duy | 4B | HSTT |
| 769 | 4 | Cồ Thị Duyên | 4B | HSTT |
| 770 | 5 | Nguyễn Xuân Dương | 4B | HSTT |
| 771 | 6 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | 4B | HSTT |
| 772 | 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lệ | 4B | HSTT |
| 773 | 8 | Hoàng Diệu Linh | 4B | HSTT |
| 774 | 9 | Nguyễn Thảo Quyên | 4B | HSTT |
| 775 | 10 | Lương Thị Hoài Thu | 4B | HSTT |
| 776 | 1 | Lê Đức Chiến | 4C | HSTT |
| 777 | 2 | Bùi Văn Huy | 4C | HSTT |
| 778 | 3 | Nguyễn Mai Hương | 4C | HSTT |
| 779 | 4 | Nguyễn Kim Chi | 4C | HSTT |
| 780 | 5 | Khổng Thị Liên | 4C | HSTT |
| 781 | 6 | Tô Thị Khánh My | 4C | HSTT |
| 782 | 7 | Ninh Việt Phương | 4C | HSTT |
| 783 | 8 | Nguyễn Việt Trung | 4C | HSTT |
| 784 | 9 | Nguyên Thị Yến | 4C | HSTT |
| 785 | 1 | Phạm Yến Anh | 4D | HSTT |
| 786 | 2 | Thèn Mạnh Long | 4D | HSTT |
| 787 | 3 | Vũ Đức Nhật | 4D | HSTT |
| 788 | 4 | Kim Thị Huệ | 4D | HSTT |
| 789 | 5 | Cao Thu Huyền | 4D | HSTT |
| 790 | 6 | Trần Kim Anh | 4D | HSTT |
| 791 | 7 | Lê Văn Đức Mạnh | 4D | HSTT |
| 792 | 8 | Phí Hà Thảo Vi | 4D | HSTT |
| 793 | 9 | Hoàng Ngọc Nhi | 4D | HSTT |
| 794 | 10 | Trieeuh Thu Hằng | 4D | HSTT |
| 795 | 11 | Nguyễn Việt Vương | 4D | HSTT |
| 796 | 1 | Dương Việt Anh | 4E | HSTT |
| 797 | 2 | Lê Thị Ngọc Ánh | 4E | HSTT |
| 798 | 3 | Nguyễn Tùng Dương | 4E | HSTT |
| 799 | 4 | Lê Anh Đào | 4E | HSTT |
| 800 | 5 | Đỗ Trần Văn Giáp | 4E | HSTT |
| 801 | 6 | Trần Ngân Hà | 4E | HSTT |
| 802 | 7 | Tạ Đức Hải | 4E | HSTT |
| 803 | 8 | Phạm Thị Thu Hằng | 4E | HSTT |
| 804 | 9 | Đỗ Trung kiên | 4E | HSTT |
| 805 | 10 | Lê Hồng Mạnh | 4E | HSTT |
| 806 | 11 | Phạm Minh Quân | 4E | HSTT |
| 807 | 12 | Bùi Như Quỳnh | 4E | HSTT |
| 808 | 13 | Đào Quang Vinh | 4E | HSTT |
| 809 | 14 | Cấn Thị Huyền Trang | 4E | HSTT |
| 810 | 15 | Trần Phương Anh | 4E | HSTT |
| 811 | 1 | Nguyễn Thi Tú Anh | 4G | HSTT |
| 812 | 2 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 4G | HSTT |
| 813 | 3 | Nguyễn Mạnh Dũng | 4G | HSTT |
| 814 | 4 | Phạm Tiến Đạt | 4G | HSTT |
| 815 | 5 | Hoàng Đình Hiệp | 4G | HSTT |
| 816 | 6 | Trần Đức Hiếu | 4G | HSTT |
| 817 | 7 | Đinh Trung Kiên | 4G | HSTT |
| 818 | 8 | Chu Hoài Linh | 4G | HSTT |
| 819 | 9 | Bùi Thi Tuyết Nhung | 4G | HSTT |
| 820 | 10 | Chu Thị Phương Thảo | 4G | HSTT |
| 821 | 11 | Nguyễn Đình Tiến | 4G | HSTT |
| 822 | 12 | Nguyễn Đức Vũ | 4G | HSTT |
| 823 | 13 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 4G | HSTT |
| 824 | 14 | Phạm Thủy Tiên | 4G | HSTT |
| 825 | 1 | Phạm Đức Hải | 5A | HSTT |
| 826 | 2 | Nguyễn Hải Hậu | 5A | HSTT |
| 827 | 3 | Cao Quang Huy | 5A | HSTT |
| 828 | 4 | Nguyễn Quang Huy | 5A | HSTT |
| 829 | 5 | Nguyễn Thị Huyền | 5A | HSTT |
| 830 | 6 | Nguyễn Thu Huyền | 5A | HSTT |
| 831 | 7 | Trần Ngạn Lâm | 5A | HSTT |
| 832 | 8 | Phạm Bá Phúc Lâm | 5A | HSTT |
| 833 | 9 | Đinh Hồng Luyến | 5A | HSTT |
| 834 | 10 | Chu Thị Khánh My | 5A | HSTT |
| 835 | 11 | Trần Thị Thanh Nga | 5A | HSTT |
| 836 | 12 | Nguyễn Hồng Nhung | 5A | HSTT |
| 837 | 13 | Nguyễn Thị Quỳnh | 5A | HSTT |
| 838 | 14 | Lương Công Thành | 5A | HSTT |
| 839 | 15 | Nguyễn Hồng Thành | 5A | HSTT |
| 840 | 16 | Nguyễn Xuân Thành | 5A | HSTT |
| 841 | 17 | Lê Huyền Trang | 5A | HSTT |
| 842 | 18 | Vũ Hải Yến | 5A | HSTT |
| 843 | 1 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 5B | HSTT |
| 844 | 2 | Hoàng DiÖu Linh | 5B | HSTT |
| 845 | 3 | Nguyễn Thanh Hiền | 5B | HSTT |
| 846 | 4 | Nguyễn Thị Linh | 5B | HSTT |
| 847 | 5 | Nguyễn Duy Hoàng | 5B | HSTT |
| 848 | 6 | Đỗ Thị Thanh Mai | 5B | HSTT |
| 849 | 7 | Đỗ Phương Phương | 5B | HSTT |
| 850 | 8 | Đoàn Hương Thảo | 5B | HSTT |
| 851 | 9 | Nguyễn Thị Thiên Trang | 5B | HSTT |
| 852 | 10 | Bùi Nguyên Trúc | 5B | HSTT |
| 853 | 11 | Lý Thành Đạt | 5B | HSTT |
| 854 | 12 | Thèn Minh Vi | 5B | HSTT |
| 855 | 1 | Nguyễn Hoài Duyên | 5C | HSTT |
| 856 | 2 | Trần Việt Đức | 5C | HSTT |
| 857 | 3 | Nguyễn Hoàng Kiên | 5C | HSTT |
| 858 | 4 | Nguyễn Tùng Lâm | 5C | HSTT |
| 859 | 5 | Phạm Thùy Linh | 5C | HSTT |
| 860 | 6 | Đặng Ngọc Linh | 5C | HSTT |
| 861 | 7 | Hà Hải Nam | 5C | HSTT |
| 862 | 8 | Nguyễn Minh Ngọc | 5C | HSTT |
| 863 | 9 | Đỗ Thị Tuyết Nhung | 5C | HSTT |
| 864 | 10 | Đào Hồng Sơn | 5C | HSTT |
| 865 | 11 | Đinh Gia Thuận | 5C | HSTT |
| 866 | 12 | Trần Thị Đài Trang | 5C | HSTT |
| 867 | 1 | Nguyễn Huệ Anh | 5D | HSTT |
| 868 | 2 | Nguyễn Quốc Việt Anh | 5D | HSTT |
| 869 | 3 | Vũ Linh Chi | 5D | HSTT |
| 870 | 4 | Nguyễn Thu Hà | 5D | HSTT |
| 871 | 5 | Nguyễn Vũ Hải | 5D | HSTT |
| 872 | 6 | Phạm Ngọc Hải | 5D | HSTT |
| 873 | 7 | Đỗ Duy Hoàng | 5D | HSTT |
| 874 | 8 | Nguyễn Huy Hoàng | 5D | HSTT |
| 875 | 9 | Trần Thị Thu Hường | 5D | HSTT |
| 876 | 10 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 5D | HSTT |
| 877 | 11 | Trần Khánh Linh | 5D | HSTT |
| 878 | 12 | Nguyễn Khánh Ly | 5D | HSTT |
| 879 | 13 | Đặng Hữu Nam | 5D | HSTT |
| 880 | 14 | Nguyễn Thị Hồng Ngát | 5D | HSTT |
| 881 | 15 | Lê Lâm Phong | 5D | HSTT |
| 882 | 16 | Vàng Phú Quý | 5D | HSTT |
| 883 | 17 | Nguyễn Ngọc Trung | 5D | HSTT |
| 884 | 1 | Phùng Khánh Linh | 5E | HSTT |
| 885 | 2 | Nguyễn Quang Huy | 5E | HSTT |
| 886 | 3 | Mai Khánh Linh | 5E | HSTT |
| 887 | 4 | Phạm Quốc Hưng | 5E | HSTT |
| 888 | 5 | Đặng Hoàng Hồng Ngọc | 5E | HSTT |
| 889 | 6 | Vũ Văn Ngọc | 5E | HSTT |
| 890 | 7 | Chu Thị Hồng Phúc | 5E | HSTT |
| 891 | 8 | Lương Sơn Duy | 5E | HSTT |
| 892 | 9 | Phạm Nguyễn Biên Cương | 5E | HSTT |
| 893 | 10 | Vũ Tùng Dương | 5E | HSTT |
| 894 | 11 | Trịnh Trung Hiếu | 5E | HSTT |
| 895 | 12 | Đỗ Đức Anh | 5E | HSTT |
| 896 | 13 | Đinh Tuấn Anh | 5E | HSTT |
| 897 | 1 | Nguyễn Văn Đại | 5G | HSTT |
| 898 | 2 | Đặng Quang Huy | 5G | HSTT |
| 899 | 3 | Nguyễn Quang Huy | 5G | HSTT |
| 900 | 4 | Lương Quý Linh | 5G | HSTT |
| 901 | 5 | Phạm Thảo My | 5G | HSTT |
| 902 | 6 | Dương Bảo Ngọc | 5G | HSTT |
| 903 | 7 | Đỗ Hồng Ngọc | 5G | HSTT |
| 904 | 8 | Hồ Thanh Quang | 5G | HSTT |
| 905 | 9 | Nguyễn Thanh Sang | 5G | HSTT |


Tác giả bài viết: Hồng Dung
Nguồn tin: TH - Lê Ngọc Hân - TP. Lào Cai
Chú ý: Việc đăng lại bài viết trên ở website hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không ghi rõ nguồn http://thanhpholaocai.elc.vn là vi phạm bản quyền
Đang truy cập :
70
•Máy chủ tìm kiếm : 1
•Khách viếng thăm : 69
Hôm nay :
2263
Tháng hiện tại
: 90842
Tổng lượt truy cập : 7799366