KẾT QUẢ TOÁN QUA MẠNG CẤP TỈNH

KẾT QUẢ TOÁN QUA MẠNG CẤP TỈNH
KẾT QUẢ TOÁN QUA MẠNG CẤP TỈNH NĂM HỌC 2013-2014
 KẾT QUẢ TOÁN QUA MẠNG CẤP TỈNH NĂM HỌC 2013-2014
STT ID Họ và tên Lớp Trường Quận/Huyện Điểm Thời gian
1 19511863 Nguyễn Hữu Huy 4a5  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 290 30'15
2 19501280 Trần Phương Hoa 4a4  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 280 36'3
3 19410939 Quách Huyền Thương 4d  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 280 43'35
4 19399564 Nguyễn Thủy Nhi 4c  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 270 36'15
5 20097986 Trần Phương Hà 4a6  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 270 43'32
6 14330309 Nguyễn Mạnh Cường 4e  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 270 43'58
7 19461329 Phạm Thảo Nhi 4b  Duyên Hải Thành Phố Lào Cai 260 29'8
8 21643802 Trần Hoàng Ngân Giang 4c  Nguyễn Du Thành Phố Lào Cai 260 32'56
9 19103386 Nguyễn Công Thành 4d  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 260 33'32
10 21442813 Trần Tiến Đạt 4a2  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 260 36'38
11 20436159 Trần Quang Huy 4a4  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 260 38'28
12 20129025 Nguyễn Minh Anh 4a4  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 260 39'30
13 20663494 Đỗ Trung Đức 4g  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 260 40'11
14 19154496 Thái Thị Xuân Hương 4a  Mường Khương Số 1 Huyện Mường Khương 260 47'16
15 24930154 Nguyễn Thuỳ Dương 4a4  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 250 40'12
16 20205283 Vũ Quốc Trung 4b  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 250 40'15
17 19405629 Lê Hiểu Minh 4d  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 250 41'12
18 18697744 Nguyễn Thiên Hương 4a  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 250 43'32
19 18748271 Nguyễn Phương Anh 4b  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 250 44'17
20 19429160 Lê Hồng Sáng b  Khánh Yên Huyện Văn Bàn 250 47'31
21 14251040 Vũ Việt Thắng 4a  Duyên Hải Thành Phố Lào Cai 250 48'16
22 18969788 Viên Đình Thông 4b  Số 1 Xã Xi Ma Cai Huyện Si Ma Cai 250 51'25
23 18782541 Nguyễn Anh Quân 4b  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 240 27'25
24 25007022 Nguyễn Văn An 4b  Kim Đồng Thành Phố Lào Cai 240 37'20
25 18693912 Lê Thị Hải Yến 4  Đồng Tuyển 2 Thành Phố Lào Cai 240 39'31
26 25353599 Nguyen Tri Binh An 4b  Số 2 Tt Phố Lu Huyện Bảo Thắng 240 41'10
27 13534408 Nguyễn Mạnh Thắng 4a  Số 2 Tt Phố Lu Huyện Bảo Thắng 240 41'23
28 21177983 Hoàng Trần Minh Đức 4a5  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 240 43'39
29 18895844 Vũ Huyền Diệu 4a4  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 240 45'40
30 19466330 Vàng Thị Thu Hiền 4a  Tả Ngài Chồ Huyện Mường Khương 240 50'59
31 23360942 Trần Quang Huy 4a  Bình Minh Thành Phố Lào Cai 230 32'14
32 3902238 Nguyễn Minh Dũng 4a2  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 230 36'31
33 19244759 Nguyễn Châu Giang 4b  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 230 39'25
34 10339176 Kiều Minh Quang 4a1  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 230 40'47
35 22495226 Phạm Quang Khánh 4d  Bắc Lệnh Thành Phố Lào Cai 230 41'49
36 24771061 Trần Minh Đức 4d  Bắc Lệnh Thành Phố Lào Cai 230 44'39
37 10904310 Đỗ Hoàng Minh 4a6  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 230 44'51
38 26146587 Nguyễn Đăng Đạt 4b  Duyên Hải Thành Phố Lào Cai 230 47'15
39 19975065 Nguyễn Thành Trung Trung 4b  Số 1 Xã Xi Ma Cai Huyện Si Ma Cai 230 48'42
40 19122520 Giàng A Quý 4b Trường Ptdtbt Tiểu Học Số 2 Xã Sín Chéng Huyện Si Ma Cai 230 49'55
41 22431900 Đinh Xuân Hải 4a  Thị Trấn Huyện Bát Xát 230 50'55
42 19506114 Doan Huyen Mi 4b  Thị Trấn Huyện Bắc Hà 230 57'55
43 19801381 Trần Hải Đăng 4a  Nguyễn Du Thành Phố Lào Cai 220 36'35
44 14809964 Caoquang Huy 4b  Tt Tằng Loỏng Huyện Bảo Thắng 220 40'35
45 23339322 Nguyen Quang Trung 4a  Số 3 Xuân Giao Huyện Bảo Thắng 220 41'27
46 19738321 Trương Tiến Văn 4b  Số 2 Tt Phố Lu Huyện Bảo Thắng 220 43'11
47 19571312 Phan Thành Đạt 4a3  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 220 43'38
48 22741151 Phạm Tiến Thành 4a  Số 1 Tt Phố Lu Huyện Bảo Thắng 220 44'21
49 19753707 Nguyễn Thúy Quỳnh 4a1  Mường Khương Số 1 Huyện Mường Khương 220 44'55
50 6676196 Nguyễn Quốc Triệu 4a2  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 220 45'25
51 22912001 Nguyễn Thành Long 4a6  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 220 46'29
52 24090783 Trần Mai Phương g  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 210 20'18
53 21531020 Lại Việt Hà 4a  Số 1 Xã Xi Ma Cai Huyện Si Ma Cai 210 33'12
54 13914335 Nguyễn Thị Hương Giang 4a  Số 1 Tt Phố Lu Huyện Bảo Thắng 210 36'36
55 20276168 Phạm Quỳnh Chi a1  Mường Khương Số 1 Huyện Mường Khương 210 40'1
56 19766158 Đinh Lan Chi 4a4  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 210 41'37
57 26091274 Nguyen Thu Huyen 4a  Tt Tằng Loỏng Huyện Bảo Thắng 210 41'53
58 21679483 Hoàng Việt Hùng 4b  Kim Đồng Thành Phố Lào Cai 210 46'41
59 6661687 Trần Thị Phương Thảo 4a  Lùng Vai Huyện Mường Khương 210 52'37
60 21116488 Nguyễn Hồng Nhung 4b  Bắc Lệnh Thành Phố Lào Cai 210 53'14
61 19615365 Đỗ Thanh Tú 4a  Lùng Vai Huyện Mường Khương 210 53'38
62 22441577 Lương Thanh Trúc 4b  Số 2 Phố Ràng Huyện Bảo Yên 210 55'10
63 19556181 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 4a  Thị Trấn Huyện Bắc Hà 210 57'44
64 21389615 Le Anh Vu 4a  Số 1 Xã Xi Ma Cai Huyện Si Ma Cai 200 32'30
65 22809377 Trần Phương Thảo 4c  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 200 33'59
66 19380430 Nguyễn Phượng Anh 4b  Số 2 Tt Phố Lu Huyện Bảo Thắng 200 42'57
67 20200066 Nguyễn Thị Ngân Hiếu 4a1  Số 1 Xuân Giao Huyện Bảo Thắng 200 45'7
68 20455979 Ngô Công Đức 4b  Kim Đồng Thành Phố Lào Cai 200 49'5
69 25950620 Trần Hà Trang 4a  Tt Tằng Loỏng Huyện Bảo Thắng 200 53'25
70 12565627 Hoàng Duy Lâm 4a1  Mường Khương Số 1 Huyện Mường Khương 200 53'37
71 19938613 Phan Đức Anh 4a1  Mường Khương Số 1 Huyện Mường Khương 200 54'52
72 21000208 Vũ Ngọc Huyền 4a2  Bắc Cường Thành Phố Lào Cai 200 57'15
73 19201671 Phạm Thu Hà 4a4  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 190 40'11
74 4284716 Hoàng Đức Dương a  Bản Lầu Huyện Mường Khương 190 40'35
75 20142117 Nguyễn Quý Trọng 4a  Số 1 Bảo Hà Huyện Bảo Yên 190 43'43
76 24693997 Hoàng Duy Hiếu 4a4  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 190 45'22
77 23674780 Đỗ Quốc Huy 4b  Bình Minh Thành Phố Lào Cai 190 45'43
78 24842673 Hoàng Trường Sơn 4a  Nguyễn Du Thành Phố Lào Cai 190 47'31
79 19310766 Tăng Mạnh Linh 4a  Mường Khương Số 1 Huyện Mường Khương 190 51'30
80 13904308 Dương Cao Cường 4a  Khánh Yên Huyện Văn Bàn 180 35'51
81 19467933 Đinh Hoàng Lâm 4a7  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 180 43'29
82 20403354 Khúc Hoàng Mai 4a2  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 180 45'26
83 19561577 Tráng Tỉn Sín 4a1  Bản Sen Huyện Mường Khương 180 49'25
84 19239236 Trần Khánh Linh b  Số 2 Phố Ràng Huyện Bảo Yên 180 56'23
85 19594568 Lục Tuyết Nhi 4b  Số 2 Phố Ràng Huyện Bảo Yên 180 57'19
86 12316868 Lê Xuân Quyết 4a  Khánh Yên Huyện Văn Bàn 170 26'14
87 23081392 Nguyễn Ngọc Ánh 4b  Quang Kim 1 Huyện Bát Xát 170 37'6
88 6055005 Đỗ Anh Tuấn 4a  Lùng Vai Huyện Mường Khương 170 42'54
89 19866003 Lê Anh Vũ 4b  Tả Ngài Chồ Huyện Mường Khương 170 46'33
90 19112743 Bùi Xuân Dũng 4 Trường Thcs Võ Thị Sáu Huyện Sa Pa 170 49'22
91 23425125 Trần Phi Hùng 4a  Tt Tằng Loỏng Huyện Bảo Thắng 170 52'36
92 20666529 Nguyễn Tiến Anh 4a1  Số 1 Xuân Giao Huyện Bảo Thắng 160 24'34
93 19190096 Nguyễn Thanh Mai 4a  Số 2 Xuân Giao Huyện Bảo Thắng 160 36'16
94 9365428 Lê Hải Như 4a  Bắc Lệnh Thành Phố Lào Cai 160 36'32
95 19112978 Vũ Đình Hiệp 4 Trường Thcs Võ Thị Sáu Huyện Sa Pa 160 37'29
96 24881981 Hà Nam Định 4a  Kim Đồng Thành Phố Lào Cai 160 46'6
97 13646734 Trương Trà My 4b  Kim Đồng Thành Phố Lào Cai 160 47'7
98 23023019 Trần Việt Anh 4b  Quang Kim 1 Huyện Bát Xát 160 47'17
99 22485965 Trần Diệu Linh 4a2  Bắc Cường Thành Phố Lào Cai 160 49'10
100 24729736 Trần Đức Mạnh 4b  Kim Đồng Thành Phố Lào Cai 160 49'35
101 22736209 Nguyenthilan Huong 4a  Số 1 Tt Phố Lu Huyện Bảo Thắng 160 51'19
102 23583190 Nguyễn Hồng Thúy 4a  Số 2 Phố Ràng Huyện Bảo Yên 160 54'29
103 20501811 Phạm Mĩ Hạnh 4c  Số 1 Phố Ràng Huyện Bảo Yên 160 58'12
104 19617182 Maiviet Huy 4a  Bảo Nhai A Huyện Bắc Hà 160 58'47
105 21728183 Trần Đức Sơn 4a2  Bắc Cường Thành Phố Lào Cai 160 59'54
106 22971347 Lê Phan Thảo Anh 4c  Nguyễn Du Thành Phố Lào Cai 150 31'56
107 19095662 Đỗ Minh Đức 4 Trường Thcs Lê Văn Tám Huyện Sa Pa 150 34'9
108 5630152 Mai Tiến Huy 4a  Bắc Lệnh Thành Phố Lào Cai 150 36'8
109 19828219 Phạm Mai Phương 4c  Khánh Yên Huyện Văn Bàn 150 38'46
110 19721276 Nguyển Đức Hoàng 4a6  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 150 40'12
111 24433340 Vũ Mạnh Cường 4a  Quang Kim 1 Huyện Bát Xát 150 42'37
112 20960295 Nguyễn Nam Khánh 4c  Nguyễn Du Thành Phố Lào Cai 150 46'56
113 16462466 Đặng Ngọc Thành 4a6  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 150 47'49
114 21944358 Lê Na c  Khánh Yên Huyện Văn Bàn 150 48'41
115 12565704 Lê Minh Vương 4a1  Mường Khương Số 1 Huyện Mường Khương 150 49'56
116 25208311 Nguyễn Trần Thảo My 4b  Số 2 Tt Phố Lu Huyện Bảo Thắng 150 55'30
117 19275670 Nông Đức Thái 4b  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 140 34'9
118 23211269 Vu Ha Giang 4a  Số 1 Tt Phố Lu Huyện Bảo Thắng 140 42'2
119 19246119 Hoàng Hải Đăng 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 140 44'17
120 24380371 Phạm Duy Anh 4d  Bắc Lệnh Thành Phố Lào Cai 140 53'13
121 25403036 Phạm Thùy Trang 4b  Quang Kim 1 Huyện Bát Xát 130 33'44
122 12758639 Ta Minh Binh 4c  Khánh Yên Huyện Văn Bàn 130 38'4
123 22047639 Nguyễn Quang Hưng 4a  Khánh Yên Thượng Huyện Văn Bàn 130 38'14
124 23123305 Tẩn Minh Đức 4b  Quang Kim 1 Huyện Bát Xát 130 42'49
125 24872715 Nguyễn Phương Anh 4b  Kim Đồng Thành Phố Lào Cai 130 52'48
126 19152967 Vũ Lê Thanh 4a  Tt Tằng Loỏng Huyện Bảo Thắng 130 53'21
127 21301748 Hoàng Thị Luyến 4a  Lương Sơn Huyện Bảo Yên 130 54'52
128 19792699 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 4a  Duyên Hải Thành Phố Lào Cai 120 32'55
129 20384651 Nguyễn Vũ Hải Anh 4b  Duyên Hải Thành Phố Lào Cai 120 33'28
130 21965985 Nguyễn Phạm Thùy Trang 4b  Lê Ngọc Hân Thành Phố Lào Cai 120 33'46
131 21262472 Vũ Văn Tuyển 4a  Nguyễn Bá Ngọc Thành Phố Lào Cai 120 37'17
132 24343068 Hoàng Duy Hưng 4a4  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 120 41'8
133 13259139 Trần Hữu Tiệp 3a  Quang Kim 1 Huyện Bát Xát 120 45'42
134 19303623 Lưu Thị Quỳnh Mai 4b  Số 1 Tt Phố Lu Huyện Bảo Thắng 120 48'36
135 20094716 Đỗ Thị Huyền Trang 4a  Văn Sơn Huyện Văn Bàn 120 48'43
136 2464008 Phạm Thành Long 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 120 55'59
137 19114809 Phạm Quang Thiện 4 Trường Thcs Võ Thị Sáu Huyện Sa Pa 120 55'59
138 12300262 Lê Xuân Quý 4a3  Thị Trấn Huyện Sa Pa 110 33'21
139 20627354 Nông Hồng Tươi 4a  Bản Trung Huyện Bát Xát 110 36'6
140 19316694 Nguyễn Nhật Linh 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 110 42'41
141 24387717 Nguyễn Trung Hiếu 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 110 45'17
142 5324788 Trần Hồng Nhung 4b  Thị trấn Huyện Bát Xát 110 46'3
143 21382593 Nguyễn Kiều Trang 4a  Số 2 Võ Lao Huyện Văn Bàn 110 46'49
144 20010850 Hoàng Đình Nguyên 4a3  Thị Trấn Huyện Sa Pa 110 48'1
145 20063730 Nguyễn Đỗ Huyền Linh    Nguyễn Bá Ngọc Thành Phố Lào Cai 110 54'23
146 19282904 Do Nhat Quyen 4a  Số 2 Gia Phú Huyện Bảo Thắng 110 58'45
147 23573665 Nguyễn Thu Hà 4a  Pom Hán Thành Phố Lào Cai 110 59'37
148 20749648 Nguyễn Chí Hiếu 4a6  Lê Văn Tám Thành Phố Lào Cai 100 28'7
149 22892292 Nguyễn Minh Đức 4b  Kim Đồng Thành Phố Lào Cai 100 35'50
150 19261434 Nguyễn Quốc Trung 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 100 36'47
151 21433585 Hoàng Đức Cảnh 4b  Lương Sơn Huyện Bảo Yên 100 37'3
152 20805726 Hoàng Đức Mạnh 4b  Khánh Yên Huyện Văn Bàn 100 37'22
153 19227866 Phạm Duy Hùng 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 100 42'30
154 24218448 Phạm Ngọc Lương 4b  Bình Minh Thành Phố Lào Cai 100 43'40
155 23024453 Nguyễn Phương Uyên 4a  Khánh Yên Thượng Huyện Văn Bàn 100 43'41
156 21041165 Vũ Phương Mai 4a1  Hoàng Văn Thụ Thành Phố Lào Cai 100 44'50
157 13189320 Nguyễn Văn Hợp 4b  Quang Kim 1 Huyện Bát Xát 100 47'2
158 20082003 Nguyễn Đức Minh 4b  Pom Hán Thành Phố Lào Cai 100 48'38
159 19450756 Mộc Thu Huyền 4a  Bản Trung Huyện Bát Xát 100 50'12
160 19935101 La Văn Hữu 4a  Quang Kim 2 Huyện Bát Xát 100 51'46
161 20003638 Vũ Thị Vân Anh 4a  Nguyễn Bá Ngọc Thành Phố Lào Cai 100 53'36
162 19056977 Nguyễn Huyền Trang 4a  Pom Hán Thành Phố Lào Cai 100 56'43
163 21122952 Trần Khánh Linh 4a  Pom Hán Thành Phố Lào Cai 90 27'19
164 19378516 Bùi Quang Vinh 4b  Khánh Yên Huyện Văn Bàn 90 27'30
165 20480567 Nguyễn Thị Ngọc Hà 4a  Số 1 Xã Xi Ma Cai Huyện Si Ma Cai 90 33'28
166 23085305 Nguyễn Lê Thái Dương a1  Mường Khương Số 1 Huyện Mường Khương 90 37'37
167 19095890 Mai Kieu Ngan 4 Trường Thcs Lê Văn Tám Huyện Sa Pa 90 38'4
168 19257591 Nguyễn Thành Trung 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 90 38'45
169 6420778 Nguyễn Thị Hiền 4a  Lùng Vai Huyện Mường Khương 90 40'52
170 19841191 Nguyễn Thu An 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 90 41'47
171 20094429 Trần Bích Ngọc 4a  Văn Sơn Huyện Văn Bàn 90 43'5
172 16747942 Cao Thành Duy 4a  Quang Kim 1 Huyện Bát Xát 90 45'49
173 24326067 Nguyễn Hoài Nam 4a  Số 1 Phố Ràng Huyện Bảo Yên 90 45'54
174 19427331 Đỗ Ngọc Minh 4a  Khánh Yên Huyện Văn Bàn 90 52'36
175 19451810 Vàng Ngọc Kim Thủy 4a  Bản Trung Huyện Bát Xát 80 23'6
176 18761686 Trịnh Minh Hoàng 4a  Số 2 Tt Phố Lu Huyện Bảo Thắng 80 29'13
177 25324343 Cư Đoàn Sơn Hải 4a  Mường Khương Số 1 Huyện Mường Khương 80 29'50
178 23790113 Nguyễn Nhật Minh 4 Trường Thcs Lê Văn Tám Huyện Sa Pa 80 34'8
179 19234388 Vàng Thị Hạnh 4b  Quang Kim 2 Huyện Bát Xát 80 38'48
180 19513821 Trần Thị Quỳnh Trang 4a  Số 2 Phố Ràng Huyện Bảo Yên 80 60'0
181 19426978 Trương Nguyễn Ngọc Bình 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 70 25'18
182 21375241 Dương Quốc Bảo 4a  Khánh Yên Thượng Huyện Văn Bàn 70 26'38
183 25386106 Lê Hoàng Oanh 4a  Quang Kim 1 Huyện Bát Xát 70 35'51
184 19228714 Phạm Quyết Chiến 4c  Số 1 Phố Ràng Huyện Bảo Yên 70 35'59
185 3177268 Trần Hoàng Hương Giang 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 70 38'31
186 19734549 Nguyễn Thu Hường 4a  Pom Hán Thành Phố Lào Cai 70 38'35
187 19225288 Trần Ngọc Mai 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 70 39'0
188 23757997 Bùi Triệu Anh 4b  Thị Trấn Huyện Bát Xát 70 44'26
189 23865936 Phạm Công Minh 4a  Số 1 Thượng Hà Huyện Bảo Yên 70 52'28
190 21084783 Tạ Hoài Yến 4b  Lùng Vai Huyện Mường Khương 60 19'55
191 19157439 Trần Quỳnh My 4b  Pom Hán Thành Phố Lào Cai 60 33'29
192 23525556 Đoàn Bạch Vân 4c  Số 1 Phố Ràng Huyện Bảo Yên 60 41'20
193 19997363 Lê Sỹ Việt Trung 4a1  Bắc Cường Thành Phố Lào Cai 60 47'52
194 19452153 Nguyễn Tuệ Minh 4a  Bản Trung Huyện Bát Xát 60 49'35
195 23867956 Nguyễn Xuân Dũng 4a  Nam Cường Thành Phố Lào Cai 60 49'49
196 19225802 Nguyễn Quang Minh Đức 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 50 30'29
197 20183599 Vuong Van Chinh 4b  Làng Giàng Huyện Văn Bàn 50 31'20
198 19045978 Nguyễn Hà Anh 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 50 35'16
199 20857231 Lương Minh Thu lop4a  Số 2 Phố Ràng Huyện Bảo Yên 50 44'43
200 19222301 Trần Đức Mạnh 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 50 45'51
201 19891582 Lý Thị Thảo Vân 4b  Quang Kim 2 Huyện Bát Xát 40 35'57
202 14662055 Đỗ Yến Nhi 4a  Số 1 Võ Lao Huyện Văn Bàn 40 48'31
203 5424139 Đặng Thảo Trang 4a  Dương Quỳ Huyện Văn Bàn 30 43'57
204 23310535 Nguyễn Ngọc Hà Phương 4a  Số 1 Phố Ràng Huyện Bảo Yên 30 55'28
205 20582784 Lê Huy Dũng 4a4  Thị Trấn Huyện Sa Pa 20 33'45
206 19431766 Nguyễn Thu Hiền 4a2  Thị Trấn Huyện Sa Pa 20 36'5

Tác giả bài viết: Hồng Dung